베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bảng báo giá" (1)
bảng báo giá

영어
명사quotation
gửi bảng báo giá cho khách hàng
Send a quote to the customer
관련 단어 "bảng báo giá" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bảng báo giá" (1)
gửi bảng báo giá cho khách hàng
Send a quote to the customer
